salary
/ˈsæləri/ lương (trả theo tháng)sales account
tài khoản bán hàngsales rep
xem sales representativesales representative
đại diện bán hàngsales training: đào tạo bán hàng
sample
/ˈsɑːm.pl̩/ mẫusample standard deviation: độ lệch chuẩn mẫu
sample variance: phương sai mẫu
satellite
/ˈsæt.əl.aɪt/ vệ tinhsave
/seɪv/ lưu trữsavings account
tài khoản tiết kiệmscarce
/skers/ khan hiếmscore
/skɔːr/ điểm sốscroll bar
thanh cuộnscroll wheel: bánh lăn (trên thiết bị chuột)
search box: hộp tìm kiếm
secant (line)
/ˈsi·kænt/ cát tuyếnsecond derivative: đạo hàm cấp hai
second-order partial derivative: đạo hàm riêng cấp hai
secondary industry
công nghiệp chế biến gia côngsecondary sort field: trường sắp xếp phụ thứ hai
secretary
/ˈsek.rə.ter.i/ thư kýsecurity an ninh
security guard
nhân viên bảo vệserver
/ˈsɜːvər/ máy chủset
/set/ tập hợpset-builder notation: ký pháp biểu diễn tập hợp bằng lời
setting
/ˈset.ɪŋ/ thiết đặtshadow
/ˈʃæd.oʊ/ bóngshadow economy
xem black economyshape up or ship out! = improve or leave: phải cải thiện nếu không sẽ phải ra đi
share option
quyền ưu tiên mua cổ phiếushareholder
/ˈʃerˌhoʊl.dɚ/ cổ đôngshareholders' equity
vốn của cổ đôngshareware
/ˈʃer.wer/ phần mềm chia sẻshortcut
/ˈʃɔːrt.kʌt/ biểu tượng tắtshortcut menu: trình đơn ngõ tắt
shut down
tắt máysickie
/ˈsɪk.i/ lời cáo bệnh giảsigma notation: ký hiệu tổng
sign in
xem loginsign out
xem log outSIM card
/ˈsɪm.kɑːd/ thẻ SIMsimilar triangles: tam giác đồng dạng
simple interest
lãi đơnsingle spaced
cách dòng đơnsinking fund
quỹ trả dầnsizing handle: tay vịn để định cỡ
slope
/sloʊp/ độ dốc, hệ số gócsmall letters: chữ thường
socket
/ˈsɑː.kɪt/ ổ cắmsoftware
/ˈsɒft.weər/ phần mềmsolid of revolution: cố thể tròn xoay
solution
/səˈluːʃən/ lời giải, nghiệmsort
/sɔːrt/ sắp xếpspace
/speɪs/ dấu cáchspeed
/spiːd/ tốc độsphere
/sfɪr/ hình cầuSQL
= Structured Query Languagesquare
/skwer/ hình vuông, bình phươngsquare matrix: ma trận vuông
square root
căn bậc haistacked layout: lối bài trí chồng lên nhau
standard deviation
độ lệch chuẩnstandby
/ˈstænd.baɪ/ chờ sẵnstar topology: mạng dạng sao
start button: nút lệnh khởi động
start screen: màn hình khởi động
static
/ˈstæt̬.ɪk/ tĩnhstatic method: phương thức tĩnh
status bar
thanh trạng tháistochastic process
quá trình ngẫu nhiênstock
/stɒk/ cổ phiếustock option
quyền ưu tiên mua cổ phiếustorage device
thiết bị lưu trữstore card
thẻ cửa hàngstress puppy
người giỏi chịu áp lực nhưng hay than vãnstrike
/straɪk/ đình côngstrikethrough
gạch ngang quaString
/strɪŋ/ kiểu dữ liệu chuỗi ký tựStructured Query Language
Ngôn ngữ Truy vấn có Cấu trúcsub
/sʌb/ phần lương phát trước (thân mật của advance)subfolder
thư mục consubform
biểu mẫu consubheading
/ˈsʌbˌhed.ɪŋ/ tiêu đề phụsubset
/ˈsʌb.set/ tập (hợp) consubtract
/səbˈtrækt/ trừsubtraction
/səbˈtræk.ʃən/ phép trừsum
/sʌm/ tổngsummation notation: xem sigma notation
surface area
diện tích bề mặtsurge protector
bộ chống đột biến điệnsymmetric
/sɪˈmetrɪk/ đối xứng (tính từ)symmetry
/ˈsɪm.ə.tri/ đối xứng (danh từ)system file: tập tin hệ thống
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét