backslash
/ˈbək.slæʃ/ dấu chéo ngược (\)backspace
/ˈbæk.speɪs/ phím xóa lùibackstage view: cửa sổ hậu trường
backup
/ˈbæk.ʌp/ sao lưubalance
/ˈbæləns/ số dưbalance sheet
bảng cân đối kế toánbarcode
/ˈbɑr ˌkoʊd/ mã vạchbarcode reader: thiết bị đọc mã vạch
base
/beɪs/ cơ số; cạnh đáybasket case
hoàn cảnh bi đátbinomial
/bɑɪˈnoʊ·mi·əl/ nhị thứcbinomial distribution: phân phối nhị thức
bit
/bɪt/ đơn vị nhớ nhỏ nhất trong computer, có giá trị 0 hoặc 1black economy
kinh tế đen / ngầm / phi chính thứcblack market
chợ đenblacklist
/ˈblæk.lɪst/ danh sách đen, sổ bìa đenblue-chip
/ˌbluːˈtʃɪp/ đáng tin cậyblue-collar
/ˌbluːˈkɒl.ər/ lao động chân tayblue-sky ideas: ý tưởng trên trời
blue-sky securities: chứng khoán không còn giá trị
blue-sky thinking: tư duy trên trời
bold
/boʊld/ đậmbond
/bɒnd/ trái phiếubond issue: phát hành trái phiếu
bonus
/ˈbəʊ.nəs/ tiền thưởngboolean
/ˈbuliən/ kiểu dữ liệu logic, gồm hai giá trị true và falseboot (up)
/buːt/ khởi độngbound control: bộ điều khiển bị ràng buộc
boundary value: giá trị biên
boxplot: biểu đồ hộp
breach of contract: vi phạm hợp đồng
brown goods
đồ điện nhỏ (như TV, radio, điện thoại, máy tính)brownfield (site)
/ˈbraʊnfiːld/ đất hoang đã qua xây cấtbrowser
/ˈbraʊ.zɚ/ trình duyệt webbus topology: mạng dạng tuyến
business case
điển cứu kinh doanh, tình huống kinh doanhbusiness logic: phần tính toán của một ứng dụng
business logic tier: tầng tính toán của một ứng dụng
button
/ˈbʌt.ən/ nút lệnhbyte
/baɪt/ một đơn vị bộ nhớ trong computer, gồm 8 bits
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét