bộ kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệuvalue judgement: đánh giá chủ quan
varargs: danh sách đối số có chiều dài biến động
variable
/veə.ri.ə.bl̩/ biếnvariance
/ˈveə.ri.əns/ phương saiVBA: viết tắt của Visual Basic for Applications
velocity
/vɪˈlɒsəti/ vận tốcVenn diagram
/ˌvenˈdaɪ.ə.ɡræm/ sơ đồ Vennversion
/ˈvɝː.ʃən/ /-ʒən/ phiên bảnvertical asymptote: tiệm cận đứng
vertical axis
trục tung, trục yvertical line: đường thẳng đứng
view
/vjuː/ cách nhìnVisible property: thuộc tính khả kiến
Visual Basic for Applications: Ngôn ngữ lập trình Visual Basic để phát triển các ứng dụng
void
/vɔɪd/ mất hiệu lực, khuyếtvolume
/ˈvɒl.juːm/ thể tích
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét